Theo những gì khảo cổ học tìm được ở Giza, kim tự tháp phần lớn được xây bởi các đội thợ và lao động được tổ chức chặt chẽ, được nuôi ăn, được chăm sóc khi bị thương và được chôn cất ngay gần công trình, chứ không phải bởi đám đông nô lệ bị roi vọt như nhiều bộ phim vẽ ra. Tuy vậy, họ có tự nguyện hay bị trưng dụng, và được trả công theo nghĩa nào, vẫn là chuyện còn bàn.
Chào bạn, đây là Nhà Sử Học. Hình ảnh hàng vạn nô lệ kéo đá dưới roi của giám thị đã in vào đầu nhiều thế hệ. Tập này mình kể vì sao hình ảnh ấy xuất hiện, và những gì các nhà khảo cổ đào lên đã làm nó lung lay ra sao.
Hình ảnh nô lệ kéo đá đến từ đâu?
Một trong những người đầu tiên kể về việc xây kim tự tháp là Herodotus, nhà sử học Hy Lạp sống vào thế kỷ thứ năm trước Công nguyên. Ông kể rằng rất đông người bị buộc phải làm việc luân phiên để xây kim tự tháp cho một vị vua hà khắc.
Điều cần nhớ là Herodotus sống cách thời xây Đại Kim tự tháp hơn hai nghìn năm. Ông ghi lại những gì nghe được từ người Ai Cập thời ông, tức là một lời kể cách xa sự kiện rất nhiều thế hệ.
Về sau, tranh vẽ, tiểu thuyết và đặc biệt là phim ảnh thế kỷ hai mươi đã khuếch đại hình ảnh nô lệ. Có cả sự nhầm lẫn phổ biến giữa việc xây kim tự tháp với những câu chuyện tôn giáo về thân phận nô lệ ở Ai Cập, trong khi các câu chuyện ấy nếu có thật thì cũng thuộc một thời kỳ muộn hơn nhiều.
Như vậy, hình ảnh ta quen thuộc là sản phẩm của nhiều lớp kể lại chồng lên nhau, chứ không đến từ bằng chứng tại chỗ.
Làng thợ và mộ thợ ở Giza nói gì?
Từ cuối thế kỷ hai mươi, các nhà khảo cổ khai quật khu vực gần các kim tự tháp Giza và tìm thấy dấu vết một khu định cư lớn của người lao động: nhà ở, lò bánh mì, chỗ chế biến cá, kho chứa. Họ cũng tìm thấy rất nhiều xương gia súc, cho thấy người làm việc ở đây được ăn cả thịt.
Gần đó là một nghĩa trang dành cho thợ, được phát hiện vào những năm chín mươi. Những ngôi mộ nhỏ xây bằng gạch bùn và đá vụn, có đồ tuỳ táng đơn giản, nằm ngay dưới chân công trình của vua. Việc được chôn gần kim tự tháp là một vinh dự khó hình dung với nô lệ bị coi rẻ.
Xương cốt trong các mộ cho thấy nhiều người mang dấu vết lao động nặng, cột sống mòn, xương từng gãy. Nhưng có những chỗ gãy đã liền lại, có trường hợp dường như đã được xử lý y tế. Tức là người bị thương được chữa trị, không bị bỏ mặc.
Những bằng chứng này làm phần lớn giới Ai Cập học ngày nay tin rằng lực lượng xây dựng không phải là nô lệ theo nghĩa thông thường.
Các đội thợ tự đặt tên cho mình
Một chi tiết mình rất thích là những dòng chữ các đội thợ để lại trên các khối đá, ở những chỗ không ai nhìn thấy khi công trình hoàn thành. Họ tự đặt tên cho đội mình, kiểu như những người bạn của nhà vua, và ghi tên đội lên đá.
Theo cách hiểu của nhiều nhà nghiên cứu, lực lượng lao động được chia thành các đội lớn, mỗi đội lại chia thành các nhóm nhỏ, có tổ chức và có tinh thần tập thể. Có lẽ giữa các đội còn có cả sự ganh đua.
Những dòng chữ vụng về như vậy là thứ sử liệu quý hiếm: chúng không do triều đình soạn, mà do chính người lao động để lại. Chúng cho thấy một thứ gần với niềm tự hào nghề nghiệp hơn là sự cưỡng bức trần trụi.
Dĩ nhiên, tự hào và bị bắt buộc không loại trừ nhau. Người lính cũng có thể tự hào về đơn vị của mình mà vẫn bị gọi nhập ngũ.
Vậy họ tự nguyện hay bị trưng dụng?
Đây là chỗ câu trả lời phải thận trọng. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng bên cạnh một lực lượng thợ lành nghề làm việc lâu dài, còn có đông đảo nông dân được huy động luân phiên, làm một thời gian rồi về. Đó là một hình thức lao dịch cho nhà nước, phổ biến ở nhiều xã hội cổ đại.
Có giả thuyết cho rằng việc huy động diễn ra nhiều vào mùa nước sông Nile dâng, khi đồng ruộng ngập và nông dân rảnh tay. Giả thuyết này hợp lý nhưng chưa được chứng minh chắc chắn cho mọi giai đoạn.
Còn chữ được trả công cũng cần hiểu đúng. Thời đó chưa có tiền đúc. Công lao động được trả bằng lương thực, bánh mì, bia, chỗ ở. Với nông dân Ai Cập cổ, được nuôi ăn đủ đầy trong thời gian làm việc có lẽ đã là một thứ công đáng kể.
Nên câu trả lời trung thực nhất là: không phải nô lệ bị roi vọt, nhưng cũng không hẳn là thợ tự do ký hợp đồng. Họ ở đâu đó giữa hai hình ảnh ấy, và vị trí chính xác vẫn còn được nghiên cứu.
Bài học từ một câu hỏi tưởng đơn giản
Câu hỏi ai xây kim tự tháp cho thấy rõ sức mạnh của khảo cổ học đối với những thời kỳ ít chữ viết. Chỉ khi đào lên nơi người lao động ăn, ở và được chôn cất, ta mới nghe được tiếng nói của họ.
Nó cũng cho thấy một hình ảnh sai có thể sống rất lâu nếu nó đủ ấn tượng. Phim ảnh vẫn tiếp tục vẽ nô lệ kéo đá, vì cảnh đó kịch tính hơn một khu làng có lò bánh mì.
Và nó nhắc mình tránh đi sang cực ngược lại. Nói thợ xây kim tự tháp được đối xử tốt không có nghĩa là công việc nhẹ nhàng. Kéo những khối đá nặng hàng tấn dưới nắng sa mạc vẫn là lao động cực nhọc, và nhiều người đã chết vì nó.
Lần tới khi thấy ảnh kim tự tháp, bạn có thể nghĩ tới những người thợ vô danh đã khắc tên đội mình lên đá, ở chỗ họ biết sẽ không ai nhìn thấy, như một lời nhắn gửi tới chính mình.
Câu hỏi thường gặp
Kim tự tháp có phải do nô lệ xây không?
Phần lớn giới Ai Cập học ngày nay cho rằng không phải. Bằng chứng khảo cổ ở Giza cho thấy người lao động được nuôi ăn, được chữa trị khi bị thương và được chôn cất gần công trình, dù nhiều người có thể bị huy động theo hình thức lao dịch.
Đại Kim tự tháp Giza được xây khi nào?
Đại Kim tự tháp được xây cho vua Khufu, vào khoảng giữa thiên niên kỷ thứ ba trước Công nguyên. Các mốc năm cụ thể thường chỉ là ước tính, có sai số.
Làng thợ ở Giza được phát hiện thế nào?
Các nhà khảo cổ khai quật khu vực gần các kim tự tháp từ cuối thế kỷ hai mươi và tìm thấy nhà ở, lò bánh mì, kho chứa và nghĩa trang của người lao động. Đây là nguồn bằng chứng quan trọng nhất về những người xây kim tự tháp.
Herodotus có đáng tin khi kể về kim tự tháp không?
Herodotus là nguồn quý nhưng ông sống cách thời xây kim tự tháp hơn hai nghìn năm và ghi lại lời kể của người khác. Vì vậy các chi tiết ông kể về việc xây dựng cần được đối chiếu với bằng chứng khảo cổ.
Thợ xây kim tự tháp được trả công bằng gì?
Thời đó chưa có tiền đúc, nên công lao động được trả chủ yếu bằng lương thực như bánh mì, bia và các nhu yếu phẩm khác. Cách tính công cụ thể vẫn còn được nghiên cứu.