Ruộng công là ruộng thuộc về làng chứ không thuộc về cá nhân nào, không được mua bán, và được chia cho dân trong làng cày cấy theo định kỳ. Phép quân điền thời Lê sơ là cách nhà nước đặt ra quy tắc chung cho việc chia ruộng công ấy, định rõ ai được chia, được bao nhiêu, và bao lâu thì chia lại.
Chào bạn, đây là Nhà Sử Học. Nghe chữ ruộng công, nhiều người nghĩ tới những mô hình hiện đại. Nhưng ruộng công là một thiết chế rất cổ của làng Việt, tồn tại song song với ruộng tư suốt nhiều thế kỷ. Tập này mình kể nó vận hành ra sao, và vì sao nó dần thu hẹp.
Ruộng công là gì và từ đâu mà có?
Trong một làng xưa, ruộng đất thường chia làm hai loại lớn. Ruộng tư thuộc sở hữu của từng gia đình, có thể mua bán, cầm cố, để lại cho con. Ruộng công thuộc về làng, làng không bán, chỉ chia cho dân sử dụng.
Nguồn gốc của ruộng công còn được bàn nhiều. Một cách giải thích phổ biến là nó bắt nguồn từ lối sở hữu chung của công xã thời rất xa xưa, khi đất đai thuộc về cả cộng đồng. Qua các triều đại, nhà nước coi ruộng công như ruộng của vua giao cho làng quản lý và thu thuế.
Bên cạnh đó còn có những loại ruộng có chức năng riêng: ruộng để lo việc thờ cúng ở đình, ruộng học điền để khuyến học, ruộng dành cho người đi lính, ruộng nghĩa thương để cứu đói.
Mỗi loại cho thấy làng dùng đất chung để giải quyết một nhu cầu chung, từ tín ngưỡng tới giáo dục, từ quốc phòng tới cứu trợ.
Phép quân điền thời Lê sơ quy định những gì?
Sau khi đánh đuổi quân Minh và lập nên nhà Lê vào thế kỷ mười lăm, triều đình cần ổn định nông thôn sau chiến tranh. Phép quân điền, được hoàn thiện nhất dưới thời Lê Thánh Tông, là một phần của nỗ lực đó.
Nguyên tắc chung là ruộng công của mỗi làng được đem chia cho mọi người trong làng theo thứ bậc. Quan viên và người có chức tước được phần nhiều hơn, dân đinh được phần ít hơn. Những người yếu thế như người goá bụa, người già neo đơn, trẻ mồ côi cũng được một phần nhất định.
Ruộng không chia vĩnh viễn mà được chia lại theo định kỳ vài năm một lần, để tính tới những thay đổi về dân số trong làng: người mất đi, người mới trưởng thành.
Chữ quân trong quân điền có nghĩa là đều, nhưng cần hiểu đúng: đều theo thứ bậc, không phải đều như nhau cho mọi người. Đó là một sự công bằng theo quan niệm của xã hội Nho giáo.
Chia ruộng ở làng diễn ra thế nào?
Trên thực tế, việc chia ruộng là một sự kiện lớn của làng, và thường gây nhiều tranh cãi. Ruộng tốt, ruộng xấu, ruộng gần, ruộng xa khác nhau rất nhiều. Ai được mảnh nào là chuyện ảnh hưởng tới miếng cơm cả nhà trong nhiều năm.
Nhiều làng dùng cách bốc thăm, chia ruộng thành từng khẩu phần có cả ruộng tốt lẫn xấu, rồi để các gia đình bốc. Có làng lại chia theo thứ tự ngôi thứ ở đình, người trên chọn trước.
Chính vì phức tạp như vậy mà quyền lực của các chức dịch trong làng rất lớn. Người nắm việc chia ruộng có thể thiên vị họ hàng, và đơn kiện về chia ruộng không hiếm trong tư liệu còn lại.
Nhìn vào việc chia ruộng, mình thấy rõ một điều: ngay cả một thiết chế có mục đích công bằng cũng cần người thực thi trung thực, nếu không nó dễ bị biến thành công cụ của kẻ mạnh.
Vì sao ruộng công dần thu hẹp?
Qua các thế kỷ, tỷ phần ruộng công so với ruộng tư có xu hướng giảm, dù mức độ khác nhau rất nhiều giữa các vùng. Có nhiều lý do đan xen.
Khi làng gặp khó khăn như mất mùa, phải nộp thuế nặng, các chức dịch đôi khi đem ruộng công cầm cố hoặc bán, dù việc đó trái lệ. Các gia đình quyền thế tìm cách biến phần ruộng công được chia thành ruộng riêng của mình. Những vùng đất mới khai hoang thì thường thành ruộng tư ngay từ đầu.
Ở vùng đất phía Nam, nơi khai phá muộn hơn và đất đai rộng, ruộng tư chiếm ưu thế rõ rệt. Ở đồng bằng Bắc Bộ và miền Trung, ruộng công tồn tại dai dẳng hơn. Sổ địa bạ triều Nguyễn là nguồn quan trọng giúp các nhà nghiên cứu đo đạc sự khác biệt ấy giữa các vùng.
Dưới triều Nguyễn cũng có những lần nhà nước tìm cách điều chỉnh, tăng ruộng công ở một số nơi, nhưng xu hướng chung vẫn khó đảo ngược.
Ruộng công nói gì về làng Việt?
Với người làm sử, ruộng công không chỉ là chuyện đất đai. Nó là chìa khoá để hiểu vì sao làng Việt, nhất là ở Bắc Bộ, gắn kết chặt tới vậy. Khi phần ruộng nuôi sống gia đình phụ thuộc vào việc làng chia, người ta khó mà rời làng hay chống lại lệ làng.
Ruộng công cũng giải thích vì sao tư cách thành viên của làng quan trọng. Người ngụ cư, người mới đến, thường không được chia ruộng công, và phải mất nhiều năm, có khi nhiều đời, mới được tính là dân chính cư.
Đồng thời, ruộng công là một tấm lưới an sinh thô sơ. Nhờ nó mà người goá bụa, trẻ mồ côi, người đi lính vắng nhà vẫn có một phần để sống.
Lần tới về một làng cổ ở đồng bằng, bạn thử hỏi người già xem làng ngày trước có ruộng công không, chia thế nào. Có khi những câu chuyện về một lần chia ruộng từ thời ông cố vẫn còn được kể lại.
Câu hỏi thường gặp
Ruộng công khác ruộng tư thế nào?
Ruộng công thuộc về làng, không được mua bán và được chia cho dân sử dụng theo định kỳ. Ruộng tư thuộc sở hữu riêng của gia đình, có thể mua bán, cầm cố và để lại cho con cháu.
Phép quân điền có từ thời nào?
Phép quân điền gắn với thời Lê sơ ở thế kỷ mười lăm và được hoàn thiện nhất dưới thời Lê Thánh Tông. Nó quy định việc chia ruộng công của làng theo thứ bậc và theo từng loại người.
Quân điền có phải là chia ruộng đều cho mọi người không?
Không hẳn. Quân điền chia theo thứ bậc, người có chức tước được nhiều hơn dân thường, nhưng những người yếu thế như goá bụa, mồ côi vẫn có phần. Đó là công bằng theo quan niệm Nho giáo thời ấy.
Người ngụ cư có được chia ruộng công không?
Thường là không, hoặc chỉ được sau một thời gian dài sống trong làng và được làng công nhận. Điều này khiến tư cách thành viên của làng trở nên rất quan trọng với mỗi gia đình.
Vì sao ruộng tư ở Nam Bộ nhiều hơn Bắc Bộ?
Vì Nam Bộ là vùng khai phá muộn hơn, đất đai rộng, và ruộng khai hoang thường thành ruộng tư ngay từ đầu. Ở Bắc Bộ, làng hình thành lâu đời hơn nên ruộng công tồn tại dai dẳng hơn.