Để hiểu một ngôi đình làng, bạn hãy nhìn ba thứ theo thứ tự: bố cục từ cổng vào trong, bộ khung gỗ đỡ mái, và những mảng chạm khắc trên đầu cột, xà, cốn. Đình vừa là nơi thờ thành hoàng làng, vừa là nơi dân làng họp bàn, xử kiện, ăn uống ngày hội, nên mỗi chi tiết thường kể chuyện của cả hai vai đó.
Chào bạn, đây là Nhà Sử Học. Ngôi đình có lẽ là di tích gần gũi nhất với người Việt, nhiều làng vẫn còn, ai về quê cũng từng đi ngang. Nhưng đi ngang và đi xem là hai chuyện khác. Tập này mình rủ bạn chậm lại, bước vào trong, ngẩng đầu lên, và đọc ngôi đình như đọc một cuốn sách gỗ.
Đình để làm gì, và vì sao nó khác chùa?
Người ta hay nhầm đình với chùa vì cả hai đều có mái cong, có hương khói. Nhưng chùa là nơi thờ Phật, có sư trụ trì. Đình là nơi thờ thành hoàng, vị thần bảo hộ của làng, và là trụ sở chung của cộng đồng.
Ngày xưa, các việc lớn của làng đều diễn ra ở đình: họp làng, bàn chuyện thuế, chia ruộng công, xử phạt người phạm lệ, đón quan về làng. Ngày hội, cả làng ăn uống ở đình, và chỗ ngồi của mỗi người được xếp theo tuổi tác, chức sắc.
Vì là nơi của cả làng, đình thường được xây ở chỗ đẹp nhất, rộng nhất, có hồ nước hoặc giếng phía trước. Sân đình là nơi tổ chức hội, đấu vật, hát chèo.
Nên khi bước vào sân đình, bạn đang đứng ở chỗ mà hàng trăm năm trước là trung tâm quyền lực và đời sống của một làng.
Đọc bố cục từ cổng vào trong
Hầu hết đình có một trục chính. Đi từ ngoài vào là nghi môn, tức cổng đình, rồi đến sân, rồi đến toà đại đình, và sau cùng là hậu cung, nơi đặt bài vị hoặc long ngai của thành hoàng.
Hậu cung thường nhỏ, tối và kín. Đây là chỗ linh thiêng nhất, xưa chỉ người được giao việc thờ cúng mới vào. Ngày nay nhiều đình vẫn giữ lệ ấy, nên bạn nhớ hỏi người trông đình trước khi bước vào.
Mặt bằng đình cũng đổi theo thời gian. Những ngôi đình cổ thường chỉ có một toà hình chữ nhất. Về sau, người ta nối thêm hậu cung phía sau thành hình chữ đinh, hoặc thêm toà phía trước thành hình chữ công. Nhìn mặt bằng, người trong nghề đoán được ngôi đình đã qua mấy lần mở rộng.
Một chi tiết nhiều người bỏ qua là sàn gỗ. Một số đình cổ ở Bắc Bộ còn dấu tích sàn gỗ cao ở các gian bên, nơi các chức sắc ngồi theo thứ bậc. Thấy những lỗ mộng trên cột ở độ cao ngang bụng, có thể đó là dấu của sàn đã mất.
Ngẩng đầu lên: bộ khung gỗ và những cây cột cái
Nếu chỉ được làm một việc trong đình, mình khuyên bạn đứng giữa gian chính và ngẩng đầu. Bộ khung gỗ đỡ toàn bộ mái ngói nặng nề mà không cần một chiếc đinh sắt nào, chỉ bằng mộng gỗ ăn khớp với nhau.
Bốn cây cột lớn nhất ở gian giữa gọi là cột cái, cột nhỏ hơn ở ngoài là cột quân. Nối các cột là hệ thống xà, kèo, câu đầu, được gọi chung là vì. Có những ngôi đình cột cái to tới mức hai người ôm không xuể, gỗ lim chắc nịch đã đứng vài trăm năm.
Mái đình thường rất lớn so với thân, bốn góc cong vút lên gọi là đao. Mái to che mưa nắng cho cả sân hiên, và cũng tạo dáng vẻ bề thế mà ai nhìn từ xa cũng nhận ra.
Người thợ xưa không có bản vẽ như bây giờ. Họ dựng cả khung nhà dựa vào một cây thước tầm, trên đó khắc các kích thước chuẩn của ngôi nhà. Nghe những người thợ mộc cổ truyền kể lại cách họ làm, mới thấy cả một kho tri thức truyền miệng.
Tìm những mảng chạm khắc kể chuyện đời thường
Đây là phần thú vị nhất. Trên các đầu dư, cốn, xà của nhiều ngôi đình Bắc Bộ, người thợ xưa chạm những cảnh rất đời: trai gái đùa nghịch, người uống rượu, người đánh cờ, đấu vật, săn bắn, chèo thuyền. Có những cảnh táo bạo tới mức người xem bây giờ phải bật cười.
Giới nghiên cứu cho rằng những ngôi đình sớm nhất còn lại được dựng từ thời Mạc, khoảng thế kỷ mười sáu, và phong cách chạm khắc đình nở rộ trong thời Mạc và thời Lê trung hưng, tức thế kỷ mười sáu, mười bảy. Nét chạm lúc ấy khoẻ, phóng khoáng, ít gò bó theo khuôn mẫu cung đình.
Đến thời Nguyễn, chạm khắc ở đình thường tinh tế, trau chuốt hơn, đề tài thiên về tứ linh, tứ quý, ít cảnh đời thường. Nhìn phong cách chạm là một cách đoán niên đại, dù phải cẩn thận vì đình được trùng tu nhiều lần, có mảng gỗ cũ mảng gỗ mới đan nhau.
Mẹo nhỏ: mang theo một chiếc đèn pin. Nhiều mảng chạm đẹp nhất nằm ở chỗ tối, trên cao, cần chiếu nghiêng mới thấy rõ. Và xin phép người trông đình trước khi soi.
Đình Bắc Bộ, đình Nam Bộ và phép lịch sự khi vào đình
Đình ở Nam Bộ ra đời muộn hơn, gắn với quá trình khai khẩn từ thế kỷ mười bảy trở đi. Nhiều đình Nam Bộ thờ thành hoàng được triều Nguyễn sắc phong, bên cạnh thờ tiền hiền, hậu hiền, tức những người đi trước khai phá và những người đến sau góp công.
Dáng đình Nam Bộ cũng khác, thường có nhiều nếp nhà nối nhau, trang trí có ảnh hưởng của người Hoa, lễ lớn nhất là lễ Kỳ Yên cầu cho làng yên ổn. Đi từ đình Bắc vào đình Nam là thấy lịch sử di dân hiện ra trên mái ngói.
Còn khi vào đình, vài điều nhỏ giúp bạn được đón tiếp vui vẻ: ăn mặc kín đáo, chào người trông đình, không leo trèo lên bệ thờ, không sờ tay vào mảng chạm, hỏi trước khi chụp hậu cung. Nếu làng đang có việc, đứng ngoài xem là đủ.
Lần tới về quê, thử ra đình vào một buổi trưa vắng, nằm trên chiếu mà nhìn lên mái. Có khi bạn sẽ thấy một cô gái gỗ đang cười với mình từ bốn trăm năm trước.
Câu hỏi thường gặp
Đình làng thờ ai?
Đình làng thờ thành hoàng, vị thần bảo hộ của làng. Thành hoàng có thể là thần tự nhiên, là người có công với làng hoặc với nước, tuỳ từng nơi.
Đình làng cổ nhất Việt Nam còn lại có từ bao giờ?
Những ngôi đình sớm nhất còn lại thường được xếp vào thời Mạc, khoảng thế kỷ mười sáu. Niên đại chính xác từng ngôi được xác định qua văn bia, chữ khắc trên gỗ và phong cách kiến trúc.
Đình khác chùa và đền thế nào?
Chùa thờ Phật, đền thờ thần hoặc nhân vật lịch sử, còn đình thờ thành hoàng và là nơi sinh hoạt chung của làng. Một làng có thể có đủ cả đình, chùa, đền và miếu.
Có được chụp ảnh trong đình không?
Phần lớn đình cho chụp ảnh không gian chung, nhưng nên hỏi người trông đình, nhất là với hậu cung. Tránh dùng đèn chớp chiếu thẳng vào mảng gỗ cổ.
Vì sao đình làng thường có hồ nước phía trước?
Hồ nước trước đình gắn với quan niệm phong thuỷ về thế tụ thuỷ, và cũng có công dụng thực tế là trữ nước, điều hoà không khí. Nhiều hồ là nơi tổ chức hội đua thuyền hoặc múa rối nước.