Kiêng huý là tục tránh viết và tránh gọi thẳng tên của những người đáng tôn kính: vua và người trong hoàng tộc, thần linh, và trong gia đình là ông bà cha mẹ. Chữ trùng tên bị thay bằng chữ khác, bị đọc chệch hoặc bị viết thiếu một nét, có khi cả họ người và tên đất cũng bị đổi. Với người làm sử, chính những thay đổi đó lại thành manh mối để đoán một văn bản ra đời vào thời nào.
Chào bạn, đây là Nhà Sử Học. Có thể bạn đã từng nghe ông bà dặn không được gọi tên cha mẹ người khác, hay biết người miền Trung có những cách nói lệch so với chữ viết. Tập này mình kể tục kiêng huý từ trong cung đình tới ngoài làng xóm, và vì sao nó hữu ích bất ngờ cho giới nghiên cứu.
Kiêng huý bắt nguồn từ đâu?
Tục kiêng tên người trên có từ rất lâu ở Trung Hoa và các nước chịu ảnh hưởng văn hoá chữ Hán, trong đó có Việt Nam. Ý tưởng cơ bản là tên riêng của người tôn quý không được phép dùng tuỳ tiện, gọi thẳng tên là thất lễ.
Ở cấp nhà nước, triều đình ban lệnh quốc huý: danh sách những chữ không được viết thẳng trong văn bản, không được dùng đặt tên người, tên đất. Những chữ này thường là tên của vua, của tổ tiên nhà vua, của hoàng hậu, thái hậu.
Ở cấp làng, người ta kiêng tên thành hoàng, tên các vị thần được thờ. Có làng cấm dân đặt tên con trùng với tên thần, hay đọc chệch những tiếng trùng tên thần trong sinh hoạt hằng ngày.
Trong nhà, con cháu kiêng gọi tên ông bà cha mẹ. Tục gọi người lớn theo tên con cả, như bố thằng cu, mẹ cái Tý, một phần cũng xuất phát từ tâm lý tránh gọi thẳng tên.
Kiêng bằng cách nào: đổi chữ, đọc chệch, viết thiếu nét
Có ba cách kiêng thường gặp. Cách thứ nhất là thay bằng một chữ khác có nghĩa gần, hoặc bỏ hẳn chữ đó đi. Cách thứ hai là đọc chệch âm, chữ vẫn thế nhưng nói ra thành một tiếng khác. Cách thứ ba, dùng nhiều trong văn bản chữ Hán, là viết thiếu một nét hoặc thay một bộ phận của chữ.
Một ví dụ về đọc chệch hay được nhắc là chữ Hoa. Dưới triều Nguyễn, chữ này trùng với tên bà Hồ Thị Hoa, mẹ vua Thiệu Trị, nên nhiều nơi đọc chệch thành Huê. Có một giả thuyết phổ biến cho rằng tên gọi Huế liên quan tới cách đọc chệch từ chữ Hoá trong Thuận Hoá, nhưng đây vẫn là giả thuyết, còn có những cách giải thích khác.
Việc người miền Nam hay nói bông thay cho hoa cũng thường được giải thích bằng tục kiêng này, nhưng các nhà ngôn ngữ học vẫn thận trọng khi khẳng định.
Những ví dụ ấy cho thấy kiêng huý không chỉ nằm trên giấy, mà đi sâu vào cả lời ăn tiếng nói.
Khi kiêng huý đổi cả họ người
Chuyện kiêng huý nổi tiếng nhất trong sử Việt có lẽ là chuyện họ Lý. Theo sử cũ, năm một nghìn hai trăm ba mươi hai, nhà Trần nhân kiêng huý tên Trần Lý, ông tổ của nhà Trần, đã bắt những người họ Lý đổi sang họ Nguyễn.
Việc này có ghi trong chính sử, nên là một mốc khá chắc chắn. Nhiều người dùng nó để giải thích vì sao họ Nguyễn đông. Tuy vậy, đây chỉ là một trong nhiều yếu tố, không phải lời giải thích duy nhất.
Tên đất cũng chịu chung số phận. Dưới các triều đại, khi một chữ trở thành quốc huý, những địa danh chứa chữ đó có thể bị đổi tên. Vì vậy khi đọc tài liệu cổ, người nghiên cứu hay gặp một làng mang nhiều tên khác nhau qua các thời.
Muốn lần theo lịch sử một làng, việc đầu tiên thường là lập danh sách các tên cũ của nó, và kiêng huý là một trong những lý do khiến danh sách ấy dài.
Kiêng huý giúp sử gia định niên đại
Đây là phần mình thấy thú vị nhất. Vì mỗi triều vua có danh sách chữ kiêng riêng, và danh sách ấy có thời điểm bắt đầu, một văn bản kiêng chữ nào sẽ cho biết nó được viết hoặc chép vào khoảng thời gian nào.
Giả sử một cuốn sách tự nhận là viết từ thế kỷ mười lăm, nhưng trong đó lại viết thiếu nét một chữ chỉ bị kiêng dưới triều Nguyễn. Điều đó cho thấy bản ta đang cầm là bản chép dưới triều Nguyễn, dù nội dung gốc có thể cổ hơn.
Ngược lại, một văn bản viết thẳng một chữ mà lẽ ra phải kiêng dưới một triều nào đó có thể đã ra đời trước triều ấy, hoặc người viết ở ngoài tầm kiểm soát của triều đình.
Tất nhiên, đây là bằng chứng gợi ý chứ không tuyệt đối. Người chép có thể sơ suất, có thể giữ nguyên chữ của bản gốc. Nhưng kết hợp với giấy, mực, kiểu chữ, kiêng huý là một công cụ định niên đại rất có giá trị.
Tục kiêng tên hôm nay còn lại những gì?
Quốc huý đã chấm dứt cùng chế độ quân chủ. Nhưng dấu vết của nó còn trong tên đất, trong cách phát âm của một số vùng, và trong những văn bản mà ta vẫn đang đọc.
Kiêng tên trong gia đình thì còn sống hơn. Nhiều nơi, con cháu vẫn tránh đặt tên con trùng tên ông bà, cha mẹ, và vẫn thấy ngượng khi phải gọi thẳng tên người lớn tuổi.
Ở một số làng, lệ kiêng tên thành hoàng vẫn được giữ, nhất là khi làng có lễ hội. Có những tiếng mà người làng cẩn thận không nói ra trong ngày lễ.
Lần tới khi nghe một tên làng lạ, hay một cách đọc chệch, bạn có thể tự hỏi phía sau đó có một chữ kiêng nào không. Nhiều khi, một tiếng nói lệch lại giữ ký ức của cả một triều đại.
Câu hỏi thường gặp
Quốc huý là gì?
Quốc huý là danh sách những chữ triều đình cấm viết thẳng và cấm dùng đặt tên, thường là tên vua, tổ tiên nhà vua và một số người trong hoàng tộc. Người viết phải đổi chữ, đọc chệch hoặc viết thiếu nét.
Vì sao họ Lý đổi thành họ Nguyễn thời Trần?
Theo sử cũ, năm một nghìn hai trăm ba mươi hai, nhà Trần nhân kiêng huý tên Trần Lý, ông tổ của nhà Trần, đã buộc người họ Lý đổi sang họ Nguyễn. Đây là một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về kiêng huý.
Tên Huế có phải do kiêng huý mà ra không?
Có một giả thuyết phổ biến liên hệ tên Huế với cách đọc chệch của chữ Hoá trong Thuận Hoá, nhưng đây mới là giả thuyết. Nguồn gốc tên Huế vẫn còn nhiều cách giải thích khác nhau.
Kiêng huý giúp gì cho việc nghiên cứu lịch sử?
Vì mỗi triều có danh sách chữ kiêng riêng, người nghiên cứu nhìn cách một văn bản kiêng chữ có thể đoán được khoảng thời gian nó được viết hoặc chép. Đây là bằng chứng gợi ý, cần kết hợp với các dấu hiệu khác.
Ngày nay còn kiêng tên trong gia đình không?
Vẫn còn ở nhiều nơi, như tránh đặt tên con trùng tên ông bà, cha mẹ, và tránh gọi thẳng tên người lớn tuổi. Đó là cách thể hiện sự kính trọng được truyền qua nhiều thế hệ.