Thi Hương là kỳ thi mở ở các địa phương, người đỗ được gọi là cử nhân hoặc tú tài tuỳ mức; thi Hội mở ở kinh đô vào năm sau, chỉ dành cho người đã đỗ thi Hương; còn thi Đình do chính vua ra đề, để xếp những người đỗ thi Hội vào các bậc tiến sĩ, cao nhất là trạng nguyên, bảng nhãn, thám hoa. Ba kỳ nối nhau thành một con đường dài, và rất ít người đi được tới cuối.
Chào bạn, đây là Nhà Sử Học. Chữ ông cử, ông tú, ông nghè còn sống trong tiếng Việt, nhưng nhiều người không rõ chúng khác nhau ra sao. Tập này mình đi lần lượt qua ba bậc thi, và kể vài chi tiết mà sách giáo khoa thường bỏ qua.
Thi Hương: cánh cửa đầu tiên ở địa phương
Thi Hương được tổ chức ở một số trường thi đặt tại các trấn, tỉnh lớn, thường ba năm một lần. Một trường thi gom sĩ tử của nhiều tỉnh quanh vùng, nên mỗi khoa có thể có hàng nghìn người lều chõng kéo về một chỗ.
Kỳ thi chia thành nhiều vòng, thời Nguyễn thường gọi là bốn trường, mỗi trường thi một lối văn khác nhau như kinh nghĩa, thơ phú, chiếu chế biểu, văn sách. Phải đỗ vòng trước mới được vào vòng sau.
Người đỗ đủ các trường được gọi là cử nhân, dân gian quen gọi ông cử. Trước thời Minh Mạng, bậc này thường được gọi là hương cống. Người chỉ đỗ tới trường thứ ba thì được gọi là tú tài, dân gian gọi ông tú, trước đó gọi là sinh đồ.
Tú tài được trọng ở làng, nhưng không được bổ làm quan và phải thi lại nếu muốn tiến lên. Nhà thơ Trần Tế Xương, người thường được gọi là Tú Xương, đỗ tú tài rồi thi mãi không đỗ cử nhân, và biến nỗi lận đận ấy thành những câu thơ trào phúng nổi tiếng.
Thi Hội: về kinh đô tranh suất tiến sĩ
Năm sau khoa thi Hương, triều đình mở thi Hội ở kinh đô. Người được dự chủ yếu là cử nhân, cùng một số người đủ điều kiện khác theo quy định từng thời.
Thi Hội khó hơn nhiều, cũng chia làm các trường, đề hỏi sâu về kinh sách và chính sự. Số người đỗ mỗi khoa rất ít so với số người dự thi, có khoa chỉ vài người, có khoa vài chục người.
Người đỗ thi Hội chưa phải là tiến sĩ ngay. Họ được vào kỳ thi cuối cùng, thi Đình, để xếp hạng. Thời Nguyễn còn đặt thêm một bậc gọi là phó bảng, dành cho người có bài khá nhưng không đủ điểm vào hàng tiến sĩ chính thức.
Hình ảnh các ông nghè vinh quy bái tổ, được làng đón rước, chính là phần thưởng cho người vượt qua được bậc thi này.
Thi Đình: vua ra đề, vua xếp hạng
Thi Đình diễn ra ngay trong cung, trước sân điện, vì thế mới có chữ Đình. Vua ra đề, thường là một bài văn sách hỏi về đạo trị nước, và có khi trực tiếp xem bài để định thứ hạng.
Kết quả chia ba bậc. Đệ nhất giáp gồm ba người, gọi chung là tam khôi: trạng nguyên, bảng nhãn, thám hoa. Đệ nhị giáp gọi là hoàng giáp. Đệ tam giáp gọi là đồng tiến sĩ xuất thân. Không phải khoa nào cũng lấy đủ tam khôi; nếu bài không xứng, có thể để trống.
Có một chi tiết nhiều người không biết: dưới triều Nguyễn không có ai đỗ trạng nguyên. Người ta thường giải thích là triều Nguyễn không lấy trạng nguyên, nên bậc cao nhất thực tế chỉ tới bảng nhãn.
Vì thế, khi nghe ai đó nhận là trạng nguyên thời Nguyễn, bạn có thể mỉm cười và hỏi lại nguồn.
Đỗ rồi thì sao: danh tiếng, chức quan và bia đá
Người đỗ tiến sĩ được ban áo mũ, dự yến, được vinh quy về làng. Làng lo đón rước, dựng nhà, cấp ruộng tuỳ lệ. Danh tiếng ông nghè gắn với cả làng, cả họ, có khi được khắc vào văn bia làng.
Triều đình bổ những người đỗ vào các chức quan, từ quan ở kinh tới quan ở địa phương. Nhưng đỗ cao chưa chắc làm quan lớn. Con đường hoạn lộ còn tuỳ tài năng, thời thế, quan hệ, và không ít người chọn về dạy học.
Ở Văn Miếu Hà Nội, tám mươi hai tấm bia đá ghi tên tiến sĩ các khoa thời Lê và Mạc vẫn còn đứng. Ở Huế cũng có bia tiến sĩ thời Nguyễn trong khu Văn Miếu của kinh đô. Tên người đỗ được khắc để làm gương cho người sau.
Chính tâm lý ấy làm việc học và thi trở thành giấc mơ của biết bao gia đình nông thôn suốt nhiều thế kỷ.
Khoa thi cuối cùng và dấu vết còn lại
Khoa cử Nho học kéo dài gần tám trăm năm trên đất Việt. Khoa thi Hội cuối cùng diễn ra năm một nghìn chín trăm mười chín ở Huế. Thi Hương ở Bắc Kỳ đã dừng trước đó vài năm. Sau đó, hệ thống giáo dục mới dạy chữ Quốc ngữ và chữ Pháp thay chỗ.
Cách thi xưa bị chê là nặng về học thuộc, xa rời thực tế, và lời chê ấy có phần đúng, nhất là ở giai đoạn cuối. Nhưng nó cũng đã tạo ra một lớp người có học trải khắp làng quê, và một truyền thống trọng chữ nghĩa mà đến nay vẫn thấy.
Dấu vết còn trong ngôn ngữ: ông cử, ông tú, ông nghè, thi đỗ bảng vàng, vinh quy bái tổ. Còn trong những ngôi nhà thờ họ treo bằng sắc, những tấm biển gỗ ghi khoa thi của một cụ tổ.
Lần tới nghe ai nói nhà có truyền thống khoa bảng, bạn có thể hỏi thêm: cụ đỗ bậc nào, khoa năm nào. Câu trả lời mở ra cả một câu chuyện.
Câu hỏi thường gặp
Cử nhân và tú tài thời xưa khác nhau thế nào?
Cả hai đều là bậc đỗ trong thi Hương. Người đỗ đủ các trường là cử nhân, được dự thi Hội và có thể được bổ làm quan; người chỉ đỗ tới trường thứ ba là tú tài, được trọng ở làng nhưng không được bổ quan.
Tam khôi gồm những ai?
Tam khôi là ba người đỗ cao nhất trong thi Đình, gồm trạng nguyên, bảng nhãn và thám hoa, thuộc đệ nhất giáp. Không phải khoa nào cũng lấy đủ ba vị trí này.
Vì sao triều Nguyễn không có trạng nguyên?
Người ta thường giải thích rằng triều Nguyễn không lấy trạng nguyên trong các khoa thi, nên bậc cao nhất thực tế đạt được là bảng nhãn. Lý do cụ thể của lệ này có nhiều cách giải thích.
Khoa thi Nho học cuối cùng là năm nào?
Khoa thi Hội cuối cùng được tổ chức năm một nghìn chín trăm mười chín ở Huế, khép lại chế độ khoa cử Nho học ở Việt Nam. Thi Hương ở Bắc Kỳ đã dừng trước đó vài năm.
Phó bảng là gì?
Phó bảng là bậc được triều Nguyễn đặt thêm cho những người thi Hội có bài khá nhưng không đủ điểm vào hàng tiến sĩ chính thức. Đây vẫn là một danh hiệu khoa bảng được trọng vọng.